Chia sẻ

Việc học từ vựng chiếm rất nhiều thời gian của bạn nhưng đôi khi kết quả đem lại không như mong muốn. Thiếu từ vựng khiến bạn không thể giao tiếp, nghe nói cũng trở nên khó khăn và gặp quá nhiều rào cản?

Hãy cùng Hack Não Từ Vựng tìm hiểu ngay những từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ f căn bản nhất để giúp cho bạn tối ưu thời gian học tập đồng thời việc học ngoại ngữ sẽ trở nên dễ dàng và thú vị hơn nhé!

Xem thêm: 

Những từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ f có 15 chữ cái

  • Fingerprintings: dấu vân tay
  • Featherstitched: lông vũ
  • Featherbeddings: chăn lông vũ
  • Federalizations: liên bang
  • Ferociousnesses: hung dữ
  • Familiarization: làm quen, thói quen
  • Fantastications: những điều kì diệu
  • Fanaticalnesses: sự cuồng tín
  • Faithlessnesses: những người không trung thành
  • Favorablenesses: những điều thuận lợi
  • Fashionableness: hợp thời trang

Những từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ f có 14 chữ cái

  • Fundamentalism: chủ nghĩa cơ bản
  • Ferromagnesian: sắt từ
  • Fructification: kết trái
  • Friendlinesses: thân thiện 
  • Frictionlessly: không ma sát
  • Fundamentalist: người theo chủ nghĩa chính thống

Từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ f

Những từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ f có 13 chữ cái

  • Functionality: chức năng
  • Fragmentation: phân mảnh, mảnh vỡ
  • Ferroelectric: chất sắt điện
  • Fortification: vững chắc, sự củng cố
  • Foreknowledge: tiên tri
[FREE] Download Ebook Hack Não Phương PhápHướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này.

Những từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ f có 12 chữ cái

  • Facilitation: tạo điều kiện, dễ dàng
  • Fibrillation: rung tim
  • Freestanding: hạ cánh tự do
  • Fluorescence: tính huỳnh quang
  • Fountainhead: nguồn gốc 
  • Fenestration: sự tổng hợp
  • Frontiersman: biên phòng
  • Flamethrower: súng phun lửa

Tìm hiểu ngay: Những từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ a

Các từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ f có 11 chữ cái

  • Fundamental: cơ bản
  • Furthermore: hơn nữa
  • Forthcoming: sắp tới, sắp đến
  • Frustration: thất vọng, phản kháng
  • Fashionable: hợp thời trang
  • Fascinating: hấp dẫn, quyến rũ
  • Fascination: mê hoặc
  • Fundraising: gây quỹ
  • Familiarity: quen thuộc, tính thân mật
  • Forgiveness: sự tha thứ
  • Fingerprint: vân tay

Các từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ f có 10 chữ cái

  • Foundation: nền tảng, thiết lập
  • Frequently: thường xuyên
  • Functional: chức năng
  • Friendship: tình bạn
  • Federation: liên kết
  • Facilitate: tạo điều kiện
  • Formidable: ghê gớm, dữ dội
  • Fellowship: tình bằng hữu

Xem thêm: 

Các từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ f có 9 chữ cái

  • Financial: tài chính
  • Following: theo dõi
  • Framework: khuôn khổ
  • Furniture: đồ đạc
  • Frequency: tần số
  • Formation: sự hình thành
  • Forgotten: bị lãng quên
  • Franchise: chuỗi
  • Fortunate: may mắn
  • Freelance: nghề tự do

Từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ f có 8 chữ cái

  • Function: chức năng
  • Facility: cơ sở
  • Friendly: thân thiện
  • Familiar: quen biết
  • Firewall: tường lửa
  • Forecast: dự báo
  • Floating: nổi, nổi trên mặt nước
  • Feedback: phản hồi
  • Festival: lễ hội
  • Fraction: phân số

Tiếng Anh bắt đầu bằng chữ f

Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ f có 7 chữ cái

  • Further: thêm nữa
  • Forward: hiển nhiên, ở đằng trước
  • Foreign: ngoại quốc
  • Finance: tài chính
  • Feature: đặc tính
  • Federal: liên bang
  • Finding: phát hiện
  • Feeling: cảm giác

Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ f có 6 chữ cái

  • Future: tương lai
  • Family: gia đình
  • Father: bố
  • Friend: bạn

Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ f có 5 chữ cái

  • First: thứ nhất, đầu tiên
  • Found: tìm ra
  • Field: cách đồng
  • Force: lưc lượng 
  • Front: trước mặt
  • Focus: tiêu điểm
  • Floor: sàn nhà
  • Fight: đánh nhau
  • Fixed: cố định
Xem thêm bộ đôi Sách Hack Não 1500App Hack Não PRO với phương pháp phát huy năng lực não bộ cùng mọi giác quan, giúp bạn tự học tại nhà nhanh hơn 50% so với phương pháp thông thường. 

Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ f có 4 chữ cái

  • From: từ
  • Four: số bốn
  • Find: tìm
  • Face: mặt
  • Food: thức ăn
  • Free: miễn phí
  • Fact: trường hợp, thực tế
  • Fish: con cá

Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ f có 3 chữ cái

  • Fee: phí
  • Fox: con cáo
  • Fun: thú vị
  • Fly: bay

Step Up chúc bạn học tập tốt và sớm thành công!

BÌNH LUẬN

Please enter your comment!
Please enter your name here