Chia sẻ

Trong tiếng Anh từ vựng được coi là xương sống, là cốt lõi để giúp bạn có thể ứng dụng được tất cả các kỹ năng khác một cách tốt nhất. Có vốn từ vựng đủ dày, bạn sẽ có thể thoải mái ứng dụng vào giao tiếp hàng ngày, đọc sách báo hay thậm chí là nghe nhạc và xem những bộ phim mình thích. Hãy cùng Hack Não Từ Vựng khám phá những từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ j qua bài viết dưới đây nhé!

Xem thêm:

Những từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ j có 15 chữ cái

  • Judiciousnesses: sự phán xét
  • Jurisprudential: luật học

Những từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ j có 14 chữ cái

  • Justifiability: tính hợp lý, tính chất hợp lý
  • Justiciability: tính thẩm định
  • Justifications: biện minh
  • Jollifications: điều kiện
[FREE] Download Ebook Hack Não Phương PhápHướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này.

Những từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ j có 13 chữ cái

  • Justification: sự biện hộ
  • Jurisprudence: khoa luật pháp, luật học
  • Justificatory: biện minh
  • Justificative: để bào chữa, để biện hộ

Từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ j

Những từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ j có 12 chữ cái

  • Journalistic: báo chí
  • Juvenescence: thời kỳ thanh thiếu niên
  • Juvenilities: vị thành niên
  • Judicatories: giám khảo
  • Joyfulnesses: niềm vui

Các từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ j có 11 chữ cái

  • Justifiable: có thể biện minh được
  • Justiciable: bị thuộc quyền xét xử
  • Journeywork: hành trình
  • Jactitation: phô trương
  • Journalizes: viết nhật ký

Tìm hiểu ngay:

Các từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ j có 10 chữ cái

  • Journalist: nhà báo, ký giả
  • Journalism: báo chí
  • Jeopardize: hủy hoại, liều mạng
  • Judgmental: phán xét
  • Journeyman: người hành trình
  • Judgements: bản án, sự xét xử

Các từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ j có 9 chữ cái

  • Judiciary: cơ quan tư pháp
  • Jewellery: đồ kim hoàn
  • Juridical: pháp lý
  • Jellyfish: con sứa
  • Judicious: khôn ngoan
  • Jailhouse: nhà tù
  • Juxtapose: để cạnh nhau

Các từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ j có 8 chữ cái

  • Junction: giao lộ, chờ gặp nhau
  • Jeopardy: nguy cơ, cảnh hiểm nghèo
  • Jubilant: hâm hoan, mừng rỡ
  • Joystick: cần điều khiển
  • Juncture: thời cơ
  • Jaundice: bệnh vàng da, sự ghen tức
  • Jalapeno: ớt

Từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ j có 7 chữ cái

  • Justice: sự công bằng
  • Journal: tạp chí
  • Journey: hành trình
  • Jealous: ghen tuông
  • Justify: bào chữa, biện hộ
  • Jointly: chung, cùng nhau
  • Juniper: cây bách xù
  • Jubilee: lễ kỷ niệm

Từ vựng tiếng Anh chữ j

Từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ j có 6 chữ cái

  • Junior: trẻ em
  • Jungle: rừng nhiệt đới, mớ hỗn độn
  • Jacket: áo khoác

Từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ j có 5 chữ cái

  • Joint: chung, khớp
  • Juice: nước ép
  • Judge: thẩm phán
  • Jolly: vui vẻ
  • Jakes: trò đùa

Xem thêm:

Từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ j có 4 chữ cái

  • Just: chỉ
  • Jump: nhảy

Từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ j có 3 chữ cái

  • Job: nghề nghiệp
  • Joy: vui sướng
Xem thêm bộ đôi Sách Hack Não 1500App Hack Não PRO với phương pháp phát huy năng lực não bộ cùng mọi giác quan, giúp bạn tự học tại nhà nhanh hơn 50% so với phương pháp thông thường. 

Step Up chúc bạn học tập tốt và sớm thành công!

BÌNH LUẬN

Please enter your comment!
Please enter your name here