Chia sẻ

Trong tiếng Anh, từ vựng đóng vai trò cốt lõi để bạn có thể cải thiện cũng như nâng cao các kỹ năng còn lại. Nếu bạn là một người mới bắt đầu học ngoại ngữ, muốn ứng dụng trong giao tiếp thì việc tích lũy một vốn từ vựng cho bản thân là thiết yếu và không thể bỏ qua. Hôm nay, Hack Não Từ Vựng sẽ mang đến cho bạn list những từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ v cơ bản nhất. Hãy cùng tìm hiểu và note lại để học ngay nào!

Những từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ v có 15 chữ cái

  1. videoconference: cầu truyền hình
  2. vascularization: mạch máu
  3. viscoelasticity: tính nhớt dẻo
  4. vasoconstrictor: thuốc co mạch
  5. vasodilatations: giãn mạch
  6. valuelessnesses: vô giá trị
  7. valetudinarians: người hầu
  8. vicissitudinous: thăng trầm
  9. vicariousnesses: nạn nhân
  10. vexatiousnesses: khó chịu
  11. versatilenesses: tính linh hoạt
  12. veraciousnesses: ý thức
  13. verifiabilities: xác minh trách nhiệm pháp lý
  14. veritablenesses: thực sự
  15. ventriloquially: nói tiếng bụng
  16. venturesomeness: tính mạo hiểm 
  17. venerablenesses: đáng kính
  18. visionarinesses: tầm nhìn xa trông rộng
  19. vivaciousnesses: hoạt bát
  20. vivisectionists: những người theo chủ nghĩa tưởng tượng
  21. volatilizations: bay hơi
  22. voicelessnesses: vô thanh
  23. voraciousnesses: phàm ăn
  24. voluntarinesses: sự tự nguyện
  25. vulnerabilities: lỗ hổng bảo mật
  26. voyeuristically: mãn nhãn
  27. volatilization: bay hơi
  28. volatilenesses: tính dễ bay hơi
  29. voicefulnesses: giọng nói
  30. voidablenesses: tính vô hiệu
  31. volcanologists: các nhà núi lửa học
  32. volcanological: núi lửa
  33. voluminosities: khối lượng
  34. volumetrically: về mặt thể tích
  35. voluminousness: đồ sộ
  36. voluptuousness: sự gợi cảm
  37. vouchsafements: bảo đảm
  38. vocationalisms: dạy nghề

Những từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ v có 14 chữ cái

  1. valetudinarian: người hầu
  2. valedictorians: thủ khoa
  3. valuablenesses: giá trị
  4. vaporishnesses: sự bốc hơi
  5. variablenesses: sự thay đổi
  6. vandalizations: phá hoại
  7. vasodilatation: giãn mạch
  8. vasoactivities: hoạt động mạch
  9. verifiableness: khả năng xác minh
  10. veridicalities: những thói quen 
  11. vermiculations: chế phẩm sinh học
  12. verbalizations: lời nói
  13. verticalnesses: độ thẳng đứng
  14. versifications: sự thay đổi
  15. vesicularities: mụn nước
  16. vegetativeness: sinh dưỡng
  17. vegetarianisms: người ăn chay
  18. ventriloquists: người nói tiếng bụng
  19. ventriloquized: nói tiếng bụng

các từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ v

 

Những từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ v có 13 chữ cái

  1. valedictorian: thủ khoa
  2. vegetarianism: ăn chay
  3. vocationalism: chủ nghĩa nghề nghiệp
  4. ventrolateral: bên bụng
  5. vermiculation: vi khuẩn
  6. verbigeration: xung quanh
  7. verbosenesses: độ dài
  8. verbalization: lời nói
  9. veraciousness: ý thức
  10. veritableness: tính chân mật
  11. verisimilarly: tương tự
  12. verifiability: khả năng xinh minh
  13. verifications: xác minh
  14. verticalities: dọc
  15. vertiginously: dài dòng
  16. versification: sự linh hoạt
  17. versatilities: sự tương đồng
  18. versatileness: tính linh hoạt
  19. vesiculations: mụn nước
  20. venturesomely: mạo hiểm
  21. venturousness: tính mạo hiểm
  22. vociferations: tiếng nói
  23. vocalizations: giọng nói
  24. voluntariness: sự tự nguyện
  25. volunteerisms: tình nguyện
  26. voluntaristic: tự nguyện
  27. voluntaryists: những người tự nguyện
  28. voluntaryisms: sự tự nguyện
  29. voraciousness: phàm ăn
  30. vouchsafement: xác nhận
  31. volcanologies: núi lửa
  32. volcanologist: nhà núi lửa học
  33. volublenesses: độ hòa tan
  34. voicelessness: vô thanh
  35. volatilizable: dễ bay hơi
  36. volcanicities: núi lửa
  37. virologically: về mặt virus

Những từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ v có 12 chữ cái

  1. verification: xác minh
  2. volunteerism: tình nguyện
  3. veterinarian: bác sĩ thú y
  4. venipuncture: chích tĩnh mạch
  5. vainglorious: hay khoe khoang
  6. vasodilation: giãn mạch
  7. vituperation: chửi rủa
  8. velociraptor: vận tốc
  9. ventromedial: não thất
  10. vacationland: kỳ nghỉ
  11. voluntaryism: chủ nghĩa tự nguyện
  12. viscosimeter: máy đo độ nhớt
  13. verticillate: dọc
  14. valetudinary: người hầu
  15. vaticination: sự say mê
  16. viruliferous: còn trinh
  17. visitatorial: thăm khám bệnh
  18. vitalization: sự sống lại
  19. virtuousness: đức hạnh
  20. virtuosities: kỹ thuật điêu luyện
  21. viscometries: nhớt kế
[FREE] Download Ebook Hack Não Phương PhápHướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này.

 

Các từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ v có 11 chữ cái

  1. variability: sự  thay đổi
  2. ventilation: thông gió
  3. vaccination: tiêm chủng
  4. ventricular: tâm thất
  5. vindication: sự minh oan
  6. vinaigrette: giấm
  7. videography: quay phim
  8. vertiginous: chóng mặt
  9. vasculature: mạch máu
  10. voluntarism: tình nguyện
  11. vasodilator: thuốc giãn mạch
  12. viticulture: nghề trồng nho
  13. valedictory: thủ khoa
  14. vivisection: hình dung
  15. venturesome: thích mạo hiểm
  16. victimology: nạn nhân
  17. valediction: định giá
  18. viscountess: nữ tử tước
  19. viceroyalty: lòng trung thành

Các từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ v có 10 chữ cái

  1. vulnerable: dễ bị tổn thương
  2. visibility: hiển thị
  3. vocabulary: từ vựng
  4. vocational: nghề
  5. veterinary: thú y
  6. vegetation: thảm thực vật
  7. vegetarian: ăn chay
  8. volleyball: bóng chuyền
  9. vernacular: tiếng địa phương
  10. victorious: chiến thắng
  11. viewership: lượng người xem
  12. verifiable: có thể kiểm chứng
  13. visitation: thăm viếng
  14. voluminous: đồ sộ
  15. ventilator: máy thở
  16. vertebrate: động vật có xương sống
  17. vociferous: to tiếng
  18. vindictive: thù hằn
  19. virtuosity: kỹ thuật điêu luyện
  20. vaudeville: tạp kỹ
  21. variegated: loang lổ
  22. vestibular: tiền đình
  23. viewfinder: kính ngắm
  24. vegetative: thực vật
  25. veneration: sự tôn kính
  26. volumetric: thể tích
  27. villainous: phản diện
  28. videophone: cuộc gọi video
  29. viscometer: máy đo độ nhớt
  30. visualizer: trình hiển thị
  31. vasoactive: hoạt huyết
  32. vasculitis: viêm mạch
  33. victimless: nạn nhân
  34. voiceprint: giọng nói
  35. vermicelli: bún tàu
  36. villainess: tính xấu xa
  37. volatilize: bay hơi
  38. vitrectomy: cắt dịch kính 
  39. vibraphone: rung

Các từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ v có 9 chữ cái

  1. virtually: hầu như
  2. voluntary: tình nguyện
  3. variation: biến thể
  4. valuation: định giá
  5. volunteer: tình nguyện viên
  6. versatile: linh hoạt
  7. violation: sự vi phạm
  8. viewpoint: quan điểm
  9. vegetable: rau
  10. visionary: nhìn xa trông rộng
  11. vibration: rung động
  12. valentine: lễ tình nhân
  13. vandalism: sự phá hoại
  14. vengeance: sự báo thù
  15. visualize: hình dung
  16. venerable: đáng kính
  17. viscosity: độ nhớt
  18. videotape: băng video
  19. vigilance: cảnh giác
  20. veritable: thực sự
  21. vehicular: xe cộ
  22. virginity: trinh tiết
  23. voracious: tham ăn 
  24. vicarious: tương đối
  25. vulgarity: thô tục
  26. vermilion: màu đỏ son
  27. vigilante: người cảnh giác
  28. vivacious: hoạt bát
  29. vindicate: minh oan
  30. vertebral: đốt sống
  31. voiceless: vô thanh
  32. vestibule: tiền đình
  33. ventricle: tâm thất

Các từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ v có 8 chữ cái

  1. valuable: quý giá
  2. violence: bạo lực
  3. variable: biến đổi
  4. vertical: theo chiều dọc
  5. volatile: bay hơi
  6. velocity: vận tốc
  7. vacation: kỳ nghỉ
  8. vigorous: mạnh mẽ
  9. variance: phương sai
  10. vascular: mạch máu
  11. vitality: sức sống
  12. vicinity: lân cận
  13. volcanic: núi lửa
  14. validate: xác nhận
  15. vanguard: đội tiên phong
  16. vineyard: vườn nho
  17. vigilant: cảnh giác
  18. vocation: công việc
  19. virtuous: đức hạnh
  20. verbatim: nguyên văn
  21. vocalist: giọng ca
  22. visceral: nội tạng
  23. virulent: độc hại
  24. virtuoso: điêu luyện
  25. vaulting: kho tiền
  26. vignette: họa tiết
  27. varietal: giống nhau

từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ v

 

Những từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ v có 7 chữ cái

  1. various: đa dạng
  2. variety: đa dạng
  3. version: phiên bản
  4. village: làng
  5. venture: liên doanh
  6. victory: chiến thắng
  7. vehicle: phương tiện
  8. visible: có thể nhìn thấy
  9. virtual: ảo
  10. veteran: cựu chiến binh
  11. viewing: đang xem
  12. violent: hung bạo
  13. visitor: khách thăm quan
  14. voltage: vôn
  15. verdict: phán quyết
  16. vintage: cổ điển
  17. vitamin: vitamin
  18. vibrant: sôi động
  19. vicious: luẩn quẩn
  20. vaccine: vắc xin
  21. vacancy: vị trí tuyển dụng
  22. variant: biến thể
  23. violate: xâm phạm
  24. vantage: thuận lợi
  25. voucher: chứng từ
  26. vinegar: giấm
  27. villain: nhân vật phản diện
  28. volcano: núi lửa

Những từ tiếng Anh bắt đầu bằng chữ v có 6 chữ cái

  1. valley: thung lũng
  2. volume: âm lượng
  3. vision: tầm nhìn
  4. visual: trực quan
  5. vendor: người bán hàng
  6. versus: đấu với
  7. victim: nạn nhân
  8. varied: đa dạng
  9. virgin: trinh nữ
  10. viable: khả thi
  11. virtue: đức hạnh
  12. victor: người chiến thắng
  13. vessel: tàu
  14. verbal: bằng lời nói
  15. vacuum: máy hút bụi
  16. vacant: bỏ trống
  17. viewer: người xem
  18. verify: kiểm chứng
  19. vested: được trao
  20. voiced: lồng tiếng
  21. velvet: nhung
  22. voyage: hành trình
  23. vanity: tự phụ
  24. violin: đàn vi ô lông
  25. violet: màu tím
  26. vulgar: thô tục
  27. venous: tĩnh mạch
  28. vanish: tan biến
  29. veiled: che kín mặt
  30. verity: chân thật
  31. veneer: ván lạng
  32. vortex: xoáy nước
  33. versed: thành thạo
  34. volley: chuyền
  35. vigour: sức sống
  36. vapour: hơi nước
  37. voodoo: thư

Từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ v có 5 chữ cái

  1. visit: chuyến thăm
  2. value: giá trị
  3. voice: tiếng nói
  4. video: video
  5. vital: quan trọng
  6. valid: có hiệu lực
  7. virus: vi rút
  8. venue: hội họp
  9. villa: biệt thự
  10. vague: mơ hồ
  11. vivid: sống động
  12. vocal: giọng hát
  13. valve: van
  14. verse: thơ
  15. viral: lan tỏa
  16. vapor: hơi
  17. verge: bờ vực
  18. voter: cử tri
  19. vinyl: nhựa
  20. vault: kho tiền
  21. vogue: thịnh hành
  22. vigor: sức sống
  23. vodka: rượu vodka
  24. vigil: cảnh giác
  25. vying: tranh giành
  26. venom: nọc độc
  27. valet: người hầu

Từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ v có 4 chữ cái

  1. very: rất
  2. view: lượt xem
  3. vice: hành vi xấu xa
  4. vote: bỏ phiếu
  5. vast: rộng lớn
  6. vary: khác nhau
  7. void: vô hiệu
  8. vein: tĩnh mạch
  9. visa: hộ chiếu
  10. veto: phủ quyết
  11. vine: cây nho
  12. verb: động từ
  13. vest: áo vest
  14. veil: mạng che mặt
  15. vain: vô ích
  16. vent: lỗ thông hơi
  17. volt: vôn
  18. vase: cái bình hoa
  19. vile: hèn hạ
  20. vibe: rung cảm
  21. veal: thịt bê
  22. vial: lọ
  23. vail: thùng
  24. vane: cánh gạt
  25. veer: xoay quanh
Xem thêm bộ đôi Sách Hack Não 1500App Hack Não PRO với phương pháp phát huy năng lực não bộ cùng mọi giác quan, giúp bạn tự học tại nhà nhanh hơn 50% so với phương pháp thông thường. 

Step Up chúc bạn học tập tốt và sớm thành công!

BÌNH LUẬN

Please enter your comment!
Please enter your name here