Chia sẻ

Những mẫu câu tiếng Anh giao tiếp chủ đề mời bạn đi chơi là một chủ đề thường dùng trong cuộc sống. Nhưng nên rủ như thế nào trong nhiều trường hợp khác nhau? Bạn mới quen một người bạn người nước ngoài và bạn rất muốn mời họ đi chơi. Tuy nhiên bạn không biết bắt đầu từ đâu và đưa ra lời mời như thế nào hay ho và hứng thú? Vậy hôm nay Step Up sẽ cung cho các bạn đầy đủ vốn từ vựng, cụm từ và những mẫu câu giao tiếp trong tiếng Anh về chủ đề “Mời bạn đi chơi”.

Những mẫu câu tiếng Anh giao tiếp chủ đề mời bạn đi chơi

(tiếng Anh giao tiếp chủ đề mời bạn đi chơi)

Đưa ra lời mời

1. Would you like to go out with me?

 (Bạn có muốn đi chơi với tôi không?)

2. Do you like getting a bite to eat?

(Bạn có muốn đi ăn chút gì đó không?)

3. Would you like to join me for lunch?

(Em có muốn đi ăn trưa với anh/em không?)

 4. Are you going to be busy this afternoon?

 (Chiều nay bạn có bận không?)

5. I was thinking of going to picnic at weekend. Would you like to come?

(Mình định đi cắm trại cuối tuần. Bạn có muốn đi cùng không?

6. Let’s go see a movie tomorrow.

(Chúng ta hãy đi xem một bộ phim vào ngày mai)

Hỏi thêm thông tin về buổi đi chơi

Chấp nhận lời mời

1. Yeah. We let’s go.

( Yeah, chúng ta đi thôi)

 2. Sure. Do you wanna eat before the movie?

(Chắc chắn rồi. Bạn có muốn ăn trước khi xem phim không?)

3. I would like to.

(Mình rất thích nó)

4. That is a good idea.

(Đó là ý tưởng hay đó)

5. What time does the film begin?

(Mấy giờ bộ phim đó bắt đầu?)

6. Can you come and pick her up?

(Bạn có thể đến đón cô ấy được không?

7. Where are you watching it?

(Bạn xem nó ở đâu?)

8. Whom do we go with?

(Chúng ta đi cùng với những ai?)

9. Ok. Let’s meet at 5 o’clock. 

(Ok. Chúng ta hãy gặp nhau lúc năm giờ)

10. No problem, We can meet morning tomorrow

(Không vấn đề gì, chúng ta có thể gặp nhau vào sáng mai)

11. Yes, I’m free afternoon

(Chiều thì mình rảnh đấy)

tiếng Anh rủ bạn bè đi chơi

(tiếng Anh giao tiếp chủ đề mời bạn đi chơi)

Từ chối lời mời

1. Sorry, I’m busy tonight.

(Xin lỗi, tối nay mình bận rồi)

2. Sorry, I really don’t like the actors in this film.

(Xin lỗi, Tôi thật sự không thích các diễn viên trong bộ phim này.)

3. Sorry, I can’t. I must go to school this afternoon.

 (Xin lỗi, tôi không đi được. Tôi phải đi học vào chiều nay rồi.)

 4. Sorry, I’ve got people coming over afternoon.

(Xin lỗi, chiều nay mình có hẹn rồi)

Hẹn chuyển lịch sang hôm khác

1. I think we have to put it off till next tomorrow.

(Tôi nghĩ chúng ta phải hoãn nó đến ngày mai.)

2. Monday isn’t quite convenient for me. Could we meet on Sunday instead?

 (Thứ 2 hơi bất tiện cho tôi. Ta gặp nhau vào chủ nhật được chứ)

3. Some urgent business has suddenly cropped up and I won’t be able to meet you afternoon. Can we fix another time?

(Có một việc gấp vừa xảy ra nên chiều nay tôi không thể tới gặp bạn được. Chúng ta có thể hẹn vào hôm khác được không?)

4. 15th is going to be a little difficult. Can not we meet on the 18th?

 (Ngày 15 thì hơi khó. Chúng ta hẹn lại vào ngày 18 nhé?)

Đoạn hội thoại tiếng Anh chủ đề mời bạn đi chơi

TỔNG HỢP MẪU CÂU MỜI BẠN ĐI CHƠI

(tiếng Anh giao tiếp chủ đề mời bạn đi chơi)

Amy: Hello Mary. Long time no see, How are you?

(Chào Mary, lâu quá không gặp, cậu có khỏe không?)

Mary: I’m good, How about you?

(Tớ khỏe, còn cậu thì sao)

Amy: I’m good too. Do you have some free time morning tomorrow?

(Tớ cũng khỏe, Sáng mai cậu có thời gian rảnh không?)

Mary: Yes, I’m free morning tomorrow

(Có, tớ rảnh sáng mai đấy)

Amy: What do you think about go to the movies with me tomorrow?

(Cậu nghĩ sao nếu mai chúng ta cùng đi xem phim)

Mary: That sounds great. What time does the film begin?

(Nghe hay đấy, Mấy giờ bộ phim bắt đầu vậy?)

Amy:  Around 10 o’clock

(Khoảng 10 giờ)

Mary: Can you come and pick me up?

(Cậu có thể đến đón tớ được không?

Amy: Ok, I’ll pick you up a little earlier and we can go to the coffee next to the theater,    is that ok?

(OK, Tớ sẽ đến đón cậu sớm hơn một chút và chúng ta sẽ đến quán cafe cạnh rạp chiếu phim, như vậy được không?)

Mary: Of course, I like that place. See you tomorrow.

(Tất nhiên rồi, tớ rất thích nơi đó. Hẹn gặp cậu ngày mai)

Amy: Bye, Have a good day

(Tạm biệt, chúc cậu một ngày tốt lành)

Mary. Bye bye (Tạm biệt)

Trên đây là những mẫu câu giúp cho bạn tự tin khi mời hoặc trả lời lời mời đi chơi bằng tiếng Anh. Tiếng Anh Free hi vọng kiến thức này sẽ phần nào giúp việc học tiếng anh giao tiếp theo chủ đề của bạn sẽ dễ dàng hơn. Chúc các bạn thành công

Xem thêm: Tiếng Anh giao tiếp khi đi dự tiệc

BÌNH LUẬN

Please enter your comment!
Please enter your name here