Chia sẻ

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành bất động sản là thứ không thể thiếu nếu bạn muốn trở thành một người giao dịch, một đối tác lớn trong ngành này. Bất động sản những năm gần đây đang rất phát triển, vì vậy tiếng Anh rất quan trọng và đang được quan tâm rất nhiều. Hôm nay, Hack Não Từ Vựng sẽ cùng bạn tìm hiểu về từ vựng tiếng Anh bất động sản cũng như một số mẫu câu giao tiếp về chuyên ngành này để chúng ta có thể hiểu rõ hơn nhé. Bắt đầu nào!

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành bất động sản

Bạn là một người hoạt động trong lĩnh vực bát động sản? Đôi khi bạn muốn sử dụng tiếng Anh để giao tiếp cũng như trao đổi với một vài đối tác nước ngoài nhưng lại không thể hiểu họ nói gì, không diễn tả nội dung muốn truyền tải cho họ. 

Sau đây Hack Não Từ Vựng sẽ cung cấp tới bạn những từ vựng tiếng Anh chuyên ngành bất động sản phổ biến nhất. Hãy note lại các từ mới để tích lũy cho bản thân nhé.

từ vựng tiếng Anh về chuyên ngành bất động sản

1. Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành bất động sản – về dự án, công trình

  1. Project Management: Quản lý dự án
  2. Invesloper: Chủ đầu tư
  3. Location: Vị trí
  4. Layout Apartment: Mặt bằng căn hộ
  5. Property: bất động sản.
  6. Landmark: khu vực quan trọng trong thành phố.
  7. Layout Floor: Mặt bằng điển hình tầng
  8. Spread of Project/ Project Area/ Site Area: Tổng diện tích khu đất
  9. Project: Dự án
  10. Gross Floor Area: Tổng diện tích sàn xây dựng
  11. Residence: Nhà ở, dinh thự
  12. Procedure: Tiến độ bàn giao
  13. Notice: Thông báo
  14. Start date: Ngày khởi công
  15. Constructo: Nhà thầu thi công
  16. Comercial: Thương mại
  17. Density of Building: Mật độ xây dựng
  18. Master Plan: Mặt bằng tổng thể
  19. Advantage/ Amennities: Tiện ích, tiện nghi
  20. Landscape: Cảnh quan,­ sân vườn
  21. Show Flat: Căn hộ mẫu
  22. Cost control: kiểm soát chi phí
  23. Taking over: bàn giao (công trình).
  24. Sale Policy: Chính sách bán hàng
  25. Coastal property: bất động sản ven biển.
  26. Quality Assurance: Đảm bảo về chất lượng
  27. Protection of the Environment: bảo vệ môi trường.

2. Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành bất động sản – về hợp đồng, pháp lý

  1. Office for lease: Văn phòng cho thuê
  2. Payment upon termination: Thanh toán khi chấm dứt hợp đồng.
  3. Asset: Tài sản
  4. Assignment: Chuyển nhượng.
  5. Contract: Hợp đồng
  6. Negotiate: Thương lượng.
  7. Deposit: Đặt cọc
  8. Annual percentage rate – APR: Tỷ lệ phần trăm hàng năm.
  9. Application: Đơn từ, giấy xin vay thế chấp…
  10. Assessed value: Giá trị chịu thuế của tài sản bất động sản.
  11. Legal: Pháp luật
  12. Liquid asset: Tài sản lưu động
  13. Adjustable rate mortgage – ARM: Thế chấp với lãi suất linh động
  14. Appraisal: Định giá, văn bản định giá cho một tài sản bất động sản
  15. Payment step: Các bước thanh toán.
  16. Montage: Khoản nợ, thế chấp.
  17. Liquidated damages: Giá trị thanh toán tài sản
  18. Loan origination: Nguồn gốc cho vay
  19. Loan-to-value (LTV) percentage: Tỷ lệ cho vay theo giá trị
  20. Bankruptcy: Vỡ nợ, phá sản.
  21. Beneficiary: Người thụ hưởng
  22. Bid: Đấu thầu
  23. Contract agreement: Thỏa thuận hợp đồng thuê văn phòng
  24. Co-operation: Hợp tác
  25. Overtime-fee: Phí làm việc ngoài giờ
  26. Office for rent in Ha Noi City: Văn phòng cho thuê tại Thành Phố Hà Nội
  27. Buy-back agreement: Thỏa thuận mua lại
  28. Buyer-agency agreement: Hợp đồng giữa người mua và đơn vị quản lý
  29. Capital gain: Vốn điều lệ tăng
  30. Capitalization rate: Tỷ lệ vốn đầu tư.

3. Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành bất động sản – về nhà ở, căn hộ hoặc khu căn hộ

  1. Window: cửa sổ
  2. Shutter: Cửa chớp
  3. Porch: Mái hiên
  4. Ceilling: Trần nhà.
  5. Terraced house: Nhà trong 1 dãy thường có kiến trúc giống nhau
  6. Cottage: Nhà ở nông thôn
  7. Electric equipment: Thiết bị điện.
  8. Electric equipment: Thiết bị nước
  9. Semi – detached house: Nhà ghép đôi, chung tường với nhà khác
  10. Furniture: Nội Thất.
  11. Balcony: Ban công.
  12. Condominium/ Apartment: Chung cư cao cấp/ chung cư.
  13. Room: Phòng, căn phòng.
  14. Orientation: Hướng.
  15. Detached house: Nhà riêng lẻ, không chung tường
  16. Bungalow: Nhà 1 trệt, không lầu, thường bằng gỗ
  17. Downstairs: Tầng dưới, tầng trệt.
  18. Saleable Area: Diện tích xây dựng
  19. Carpet area: Diện tích thông thủy/ diện tích trải thảm.
  20. Built-up area: Diện tích theo tim tường.
  21. Living room: Phòng khách
  22. Bed room: Phòng ngủ
  23. Bath room: Phòng tắm
  24. Dining room: Phòng ăn
  25. Kitchen: Nhà bếp
  26. Yard: Sân
  27. Garden: Vườn
  28. Garage: Nhà để xe
  29. Decorating: Trang trí
  30. Air Condition: Điều hòa
  31. Hallway: Hành lang
  32. Wall: Tường nhà
[FREE] Download Ebook Hack Não Phương PhápHướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này. 

 

Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp chuyên ngành bất động sản

  1. Do you want a modern or an old property?: Bạn muốn tìm theo kiểu hiện đại hay cổ điển?
  2. Do you want a garden, garage or parking space?: Bạn có muốn vườn, ga ra hay đỗ xe hay không?
  3. Have you got  a property to sell?: Bạn có tài sản/ nhà đất bán không?
  4. Do you want us to put you on our emailing list: Anh/ chị có muốn có tên trong danh sách gửi email khi có thông tin gì không?
  5. What kind of accommodation are you looking for?: Bạn đang tìm loại nhà nào?
  6. I am looking for: Tôi đang tìm
  7. A flat/ an apartment: Một căn hộ
  8. A villa: Một biệt thự
  9. I only need….: Tôi chỉ cần một…..
  10. One – bedroom flat: Căn hộ có một phòng ngủ
  11. Studio flat: Một căn hộ nhỏ.
  12. Are you looking to buy or to rent?: Bạn muốn mua hay thuê?
  13. Which area are you thinking of?: Bạn đang muốn tìm ở khu vực nào?
  14. Something not too far from the city center: Nơi nào đó không xa trung tâm
  15. How much are you prepared to pay?: Bạn có thể trả bao nhiêu?
  16. What is your budget?: Khả năng tài chính của bạn là bao nhiêu?
  17. What price range are you thinking of?: Bạn có thể trả tầm bao nhiêu tiền?
  18. How many bedrooms do you want?: Bạn muốn bao nhiêu phòng ngủ?
  19. It is got two bedrooms, a kitchen, a living room and a bathroom: Hai phòng ngủ, một phòng bếp, một phòng khách và một nhà tắm
  20. Are you looking for furnished or unfurnished accommodation?: Bạn tìm chỗ ở đầy đủ tiện nghi hay không
  21. How much is the rent?: Chi phí giá thuê là bao nhiêu?
  22. What is the asking price?: Mức giá được đề ra là bao nhiêu?
  23. Is the price negotiable?: Giá có thể thương lượng không?
  24. Are they willing to negotiate?: Họ có sẵn sàng thương lượng không?
  25. Are pets allowed?: Có được phép có vật nuôi chứ?
  26. When would you be available to view the property?: Khi nào anh/chị có thể rảnh để đi xem nhà vậy?
  27. He rent’s payable monthly in advance: tiền thuê nhà sẽ được anh ta trả trước hàng tháng
  28. There’s a deposit of one month’s rent: phải đặt cọc một tháng tiền nhà
  29. How soon would you be able to move in?: Khi nào anh chị có thể chuyển đến?
  30. It’s not what I’m looking for: Đây không phải là thứ mà tôi tìm kiếm.
  31. I’d like to make an offer: Tôi muốn được trả giá
  32. I will talk it: Tôi sẽ lấy nhà này

tiếng Anh chuyên ngành bất động sản

Hướng dẫn cách học hiệu quả từ vựng tiếng Anh về chuyên ngành bất động sản

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành bất động sản được coi là thuộc một trong những chủ đề liên quan tới từ vựng thương mại khá khó để học, nhớ và vận dụng. Bạn cần phải tìm ra một vài phương pháp giúp cho việc ghi nhớ đạt hiệu quả, đồng thời kết hợp song song với việc thực hành vào đời sống hàng ngày. 

Hack Não Từ Vựng sẽ hướng dẫn cho bạn một số phương pháp giúp bạn nhớ từ vựng một cách hiệu quả nhất.

1. Thực hành hàng ngày, học theo từng nhóm 

Đầu tiên, hãy chia các từ vựng tiếng Anh cần học thành từng nhóm, từng chủ đề liên quan khác nhau. Công đoạn này đòi hỏi các bạn phải chia những từ vựng nên có sự liên quan cũng như nghĩa thuộc về chủ đề đó để đảm bảo học từ vựng đạt hiệu quả. Việc học từ vựng tiếng Anh theo chủ đề như vậy sẽ giúp bạn tối ưu thời gian, hiệu quả tăng cao hơn so với cách học thông thường.

Tiếp theo, bạn hãy cố gắng vận dụng những từ đã học vào trong giao tiếp đời sống hàng ngày, hoặc đọc hiểu. Việc này giúp bạn luyện tập, ứng dụng từ đã học nhiều lần nhằm nhớ lâu và tăng khả năng phản xạ của bản thân.

2. Học qua các tài liệu chuyên ngành bất động sản

Thoạt đầu, các bạn nghĩ có vẻ ngược khi áp dụng như vậy. Chúng ta bắt buộc phải học từ vựng trước khi bắt tay vào đọc tài liệu tiếng Anh chuyên ngành. Thế nhưng, cách học này lại cực kỳ hiệu quả và đơn giản. Khi bạn đọc tài liệu chuyên ngành, chắc hẳn bạn sẽ gặp vô số những từ vựng mới và lạ, được lặp đi lặp lại rất nhiều trong các ngữ cảnh khác nhau. Để hiểu được nội dung tài liệu, bạn sẽ phải hiểu nghĩa của các từ vựng tiếng Anh chuyên ngành bất động sản. Điều này sẽ thôi thúc bạn rất nhiều để ghi nhớ các từ vựng so với các phương pháp khác.

Xem thêm bộ đôi Sách Hack Não 1500App Hack Não PRO với phương pháp phát huy năng lực não bộ cùng mọi giác quan, giúp bạn tự học tại nhà nhanh hơn 50% so với phương pháp thông thường. 

Trên đây là một số từ vựng tiếng Anh chuyên ngành bất động sản cũng như mẫu câu giao tiếp tiếng Anh chuyên ngành bất động sản thông dụng nhất. Hi vọng rằng bài viết đã phần nào giúp các bạn tích lũy thêm kiến thức để học tốt về chuyên ngành này nhé.

Step Up chúc bạn học tập tốt và sớm thành công!

BÌNH LUẬN

Please enter your comment!
Please enter your name here