Chia sẻ

Bạn muốn nói về cảm xúc của mình nhưng không chỉ đơn giản như “happy”, “sad” hay “good”? 

Hoặc bạn đang đọc một cuốn tiểu thuyết tiếng Anh mà chẳng hiểu người viết nói gì về cảm nhận của nhân vật? Bạn muốn biết, cảm nhận hoặc thậm chí là diễn tả nhưng lại không có từ vựng về cảm xúc?

Có lẽ việc tích lũy số lượng những từ vựng theo chủ đề diễn tả cảm xúc trong tiếng Anh nhất định sẽ giúp ích rất nhiều đấy. Cùng Step Up tìm hiểu từ vựng miêu tả cảm xúc để bài nói tăng thêm phần sinh động nhé!

Một số từ vựng tiếng anh về cảm xúc Từ vựng tiếng anh về cảm xúc

Một số từ vựng tiếng anh về cảm xúc

Từ vựng về cảm xúc tích cực

  1.  Amused: vui vẻ
  2.  Delighted: rất hạnh phúc
  3.  Enthusiastic: nhiệt tình
  4.  Excited: phấn khích, hứng thú
  5.  Ecstatic: vô cùng hạnh phúc
  6.  Confident: tự tin
  7.  Surprised: ngạc nhiên
  8.  Great: tuyệt vời
  9.  Happy: hạnh phúc
  10.  Over the moon: rất sung sướng
  11.  Overjoyed: cực kỳ hứng thú.
  12.  Positive: lạc quan
  13.  Relaxed: thư giãn, thoải mái
  14.  Wonderful: tuyệt vời
  15.  Terrific: tuyệt vời

Từ vựng về cảm xúc tiêu cực 

  1.  Angry: tức giận
  2.  Anxious: lo lắng
  3.  Annoyed: bực mình
  4.  Appalled: rất sốc
  5.  Apprehensive: hơi lo lắng
  6.  Arrogant: kiêu ngạo
  7.  Ashamed: xấu hổ
  8.  Bewildered: rất bối rối
  9.  Bored: chán
  10.  Confused: lúng túng
  11.  Depressed: rất buồn
  12.  Disappointed: thất vọng
  13.  Emotional: dễ bị xúc động
  14.  Envious: thèm muốn, đố kỵ
  15.  Embarrassed: xấu hổ
  16.  Frightened: sợ hãi
  17.  Frustrated: tuyệt vọng
  18.  Furious: giận giữ, điên tiết
  19.  Horrified: sợ hãi
  20.  Hurt: tổn thương
  21.  Irritated: khó chịu
  22.  Intrigued: hiếu kỳ
  23.  Jealous: ganh tị
  24.  Cheated: bị lừa
  25.  Jaded: chán ngấy
  26.  Let down let: thất vọng
  27.  Malicious: ác độc
  28.  Negative: tiêu cực; bi quan
  29.  Overwhelmed: choáng ngợp
  30.  Reluctant: miễn cưỡng
  31.  Sad: buồn
  32.  Scared: sợ hãi
  33.  Seething: rất tức giận nhưng giấu kín
  34.  Stressed: mệt mỏi
  35.  Suspicious: đa nghi, ngờ vực
  36.  Terrible: ốm hoặc mệt mỏi
  37.  Terrified:  rất sợ hãi
  38.  Tense: căng thẳng
  39.  Thoughtful: trầm tư
  40.  Tired: mệt
  41.  Upset: tức giận hoặc không vui
  42.  Unhappy: buồn
  43.  Victimised: cảm thấy bạn là nạn nhân của ai hoặc cái gì đó
  44.  Worried: lo lắng
  45.  Nonplussed: ngạc nhiên đến nỗi không biết phải làm gì
[FREE] Download Ebook Hack Não Phương PhápHướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này. 

Một số cụm từ vựng tiếng Anh về cảm xúc

1. Over the moon:  rất hạnh phúc, sung sướng

Ví dụ:

She was over the moon when Tim gave her a diamond ring. 

Cô ấy vui sướng vô cùng khi Tim tặng cô ấy cái nhẫn kim cương

2. Thrilled to bits: vô cùng hài lòng

 Ví dụ:

My mother was thrilled to bits with my results at school. 

(Mẹ tôi rất hài lòng với thành tích học ở trường của tôi.)

3. On cloud nine: hạnh phúc như ở trên mây.

 Ví dụ:

When they got married, they was on cloud nine for several months. 

(Khi họ mới cưới nhau, họ hạnh phúc như ở trên mây trong vào tháng.)

4. To live in a fool’s paradise: sống trong hạnh phúc ảo tưởng 

Nói về ai đó đang vui vẻ và hạnh phúc vì không biết hoặc không muốn chấp nhận sự thật, thực tế khó khăn.

Ví dụ:

Stop living in a fool’s paradise, you know that you can not leave the problem to be solved itself.

(Dừng việc sống trong ảo tưởng đi, cậu biết là không thể để vấn đề đó tự giải quyết được mà!)

5. To puzzle over: băn khoăn, cố tìm hiểu về điều gì trong thời gian dài

Ví dụ:

He’s still puzzled over the strange phone at midnight.

(Anh ấy vẫn đang cố tìm hiểu về cuộc gọi kỳ lạ lúc nửa đêm.)

6. Be ambivalent about: đắn đo mâu thuẫn, nửa yêu nửa ghét.

Ví dụ:

Kevin was ambivalent about taking the offer to move to Vietnam.

(Kevin đắn đo không biết có nên nhận lời đề nghị chuyển đến Việt Nam hay không.)

7. Be at the end of your rope: hết kiên nhẫn, hết sức chịu đựng

Ví dụ:

When Helen discovered she had a breast cancer, she was at the end of her rope.

(Khi Helen phát hiện ra mình mắc ung thư vú, cô ấy đã bất lực muốn buông xuôi.)

8. To bite someone’s head off: trả lời một cách bực bội, nổi giận vô cớ

Ví dụ:

He was so kind to offer to help you, and look what you do? – you didn’t have to bite his head off!

(Anh ấy đã tốt bụng và đề nghị giúp đỡ cậu, mà cậu thì làm gì? Cậu đâu cần thiết phải nổi giận vô với anh ấy.)

9. Be in black mood: tâm trạng bức bối, dễ nổi cáu

Ví dụ:

Don’t keep walking around me! I’m in a black mood today.

(Đừng có đi loanh quanh tớ nữa! Hôm nay tớ đang bực bội lắm.)

10. Be petrified of: hoảng sợ, sợ điếng người

Ví dụ:

Anna is petrified of dogs.

(Anna sợ chó lắm.)

Những từ diễn tả cảm xúc trong tiếng anh

Những từ diễn tả cảm xúc trong tiếng anh

Bài viết tiếng Anh về cảm xúc

Bài viết tiếng Anh ngắn có sử dụng những từ vựng tiếng Anh về cảm xúc:

Everyone has different emotions, and one person is usually experiencing different emotions throughout the day when things happen and the situation evolves. Emotions differ from emotions although they are both related.

Learning how to identify and deal with your emotions and emotions can bring about a positive change in your own behavior. If you can identify exactly how you feel and what causes you, you’ll be able to handle difficult situations more easily.

Emotional intelligence can start developing at an early age. Scientific studies show that 2-year-old children are often aware of basic emotions such as joy, frustration, fear, surprise, and sadness. The first step is to learn a language for feelings, so that little kids can understand them and then act accordingly, such as keeping calm in stressful situations or responding when they feel cold. Feel indignant. All of these social skills will help children develop and pave the way for a healthy and happy life!

Bài dịch : 

Mỗi người đều có những cảm xúc khác nhau, và một người thường trải qua những cảm xúc khác nhau trong suốt cả ngày khi mọi thứ xảy ra và tình huống phát triển. Cảm xúc khác với cảm xúc mặc dù cả hai đều có liên quan.

Học cách xác định và đối phó với cảm xúc và cảm xúc của bạn có thể mang lại sự thay đổi tích cực trong hành vi của chính bạn. Nếu bạn có thể xác định chính xác cảm giác của bạn và nguyên nhân gây ra bạn, bạn sẽ có thể xử lý các tình huống khó khăn dễ dàng hơn.

Trí tuệ cảm xúc có thể bắt đầu phát triển từ khi còn nhỏ. Các nghiên cứu khoa học cho thấy trẻ 2 tuổi thường nhận thức được những cảm xúc cơ bản như vui, thất vọng, sợ hãi, bất ngờ và buồn bã. Bước đầu tiên là học ngôn ngữ cho cảm xúc, để những đứa trẻ nhỏ có thể hiểu chúng và sau đó hành động phù hợp, chẳng hạn như giữ bình tĩnh trong những tình huống căng thẳng hoặc phản ứng khi chúng cảm thấy lạnh. Cảm thấy phẫn nộ. Tất cả những kỹ năng xã hội này sẽ giúp trẻ phát triển và mở đường cho một cuộc sống khỏe mạnh và hạnh phúc!

Phương pháp ghi nhớ từ vựng tiếng Anh về cảm xúc hiệu quả 

Nếu bạn tìm kiếm từ khóa “học từ vựng tiếng Anh” trên thanh tìm kiếm, bạn sẽ nhận được hàng trang dài kết quả, nhưng đâu mới là cách học hiệu quả nhất? Hôm nay Step Up sẽ giới thiệu đến bạn phương pháp học tuy không mới, nhưng sẽ giúp bạn học từ vựng “không bao giờ quên” hay nói các khác: old but gold !

Học từ vựng tiếng Anh qua hình ảnh và âm thanh

Bộ não con người tiếp nhận hình ảnh và âm thanh nhanh gấp nhiều lần so với chữ viết. 

Khi bắt đầu học từ vựng, hãy lắng nghe cách nói của người bản ngữ, sau đó gắn vào một hình ảnh minh họa cụ thể mà bạn bắt gặp hoặc tự tưởng tượng ra. Hoặc bạn có thể học từ vựng thông qua truyện tranh, âm nhạc hoặc phim ảnh, đây là cách học không gây nhàm chán giúp nhớ lâu và làm cho việc tự học tiếng Anh giao tiếp tại nhà trở nên thú vị hơn. 

Áp dụng vào việc học tính từ chỉ cảm xúc như thế nào?

Mình sẽ lấy ví dụ về một từ để để bạn dễ hình dung nhé!

Khi học cụm từ “to bite someone’s head off”, đừng chỉ học nghĩa một cách riêng lẻ, hãy tìm một hình ảnh thật “bắt mắt” và ấn tượng. Sau đó bạn sao chép cụm từ lên Natural Reader và nghe cách người bản ngữ phát âm chuẩn cụm từ, rồi ghi âm lại phát âm của mình. Cùng với đó miêu tả ngắn gọn về hình ảnh bạn tìm được và cảm nhận về hình ảnh. Bạn có thể nghe đoạn ghi âm này ở bất cứ đâu, thậm chí là trong lúc ngủ!

từ vựng tiếng anh về cảm xúc

Từ vựng tiếng anh về cảm xúc

Cách học này sẽ giúp bạn nhớ được từ một cách vô cùng nhanh hiệu quả và lâu quên, tuy nhiên nó sẽ khá mất thời gian.

Nếu bạn không có thời gian tìm từ và ghi âm, có một cách học đơn giản hơn nhưng vẫn hiệu quả: học từ vựng với sách Hack não 1500 từ vựng tiếng Anh

Cũng áp dụng một cách linh hoạt phương pháp trên, cuốn sách cung cấp cho bạn một hình ảnh dễ nhớ và câu tiếng Việt liên kết cả cách đọc và nghĩa của từ cần học trong cùng một câu. Bạn chỉ mất chưa đến 30 giây để ghi nhớ một từ vựng!

Xem thêm bộ đôi Sách Hack Não 1500App Hack Não PRO với phương pháp phát huy năng lực não bộ cùng mọi giác quan, giúp bạn tự học tại nhà nhanh hơn 50% so với phương pháp thông thường. 

Trên đây là một số tính từ chỉ cảm xúc con người, cũng như một phương pháp ghi nhớ từ hay mà bạn có thể tham khảo. Ghé qua trang web của Hack Não Từ Vựng để bỏ túi những bí quyết học “xịn xò” nhất nhé. Hẹn gặp lại!

Các từ tìm kiếm liên quan tới từ vựng cảm xúc tiếng Anh:

cảm xúc tiếng Anh là gì?

tính từ chỉ cảm xúc

xịn xò trong tiếng Anh

cảm xúc trong tiếng Anh

những từ diễn tả cảm xúc trong tiếng Anh

tính từ miêu tả cảm xúc

những từ ngữ bộc lộ cảm xúc

BÌNH LUẬN

Please enter your comment!
Please enter your name here