Chia sẻ

Crab, Shrimp, Fish, Clam… đây có lẽ là một vài từ vựng tiếng Anh về hải sản quen thuộc. Tuy vậy, bạn có tự tin để kể các loại hải sản tiếng Anh: hàu, sò huyết, sò điệp thì sao? Hôm nay, hãy cùng Hack Não Từ Vựng trở thành một chuyên gia ẩm thực để biết tên các loại hải sản bằng tiếng Anh qua bài viết này nhé!

Từ vựng tiếng Anh về hải sản – các loại cá

Chắc hẳn rằng, ngày nay cá là một trong những loại hải sản đóng góp số lượng vô cùng lớn, đặc biệt là đa dạng về loại khác nhau. Nếu bạn là một “tín đồ” đam mê hải sản đối với cá thì không thể bỏ lỡ bộ từ vựng các loại cá bằng tiếng Anh dưới đây.

từ vựng về hải sản

Từ vựng về hải sản

  1. Anchovy /ˈænʧəvi/: cá cơm
  2. Snapper /ˈsnæpə/: cá hồng
  3. Codfish /ˈkɒdfɪʃ/: cá thu
  4. Tuna-fish /ˈtuːnəfɪʃ/: cá ngừ đại dương
  5. Scad /skæd/: cá bạc má
  6. Grouper /ˈgruːpə/: cá mú
  7. Herring /ˈhɛrɪŋ/: cá trích
  8. Skate /skeɪt/: cá đuối
  9. Swordfish /ˈsɔːdfɪʃ/: cá kiếm
  10. Salmon /ˈsæmən/: cá hồi
  11. Flounder /ˈflaʊndə/: cá bơn
  12. Cyprinid: cá chép biển

Từ vựng tiếng Anh về hải sản khác

Ngoài những món ăn hải sản về các loại cá khác nhau, chúng ta thường thấy một số từ vựng về hải sản phổ biến như: Shrimp (tôm), Lobster (tôm hùm), Crab (cua), Octopus (bạch tuộc)… Cùng khám phá thêm các từ vựng về hải sản trong tiếng Anh phổ biến sau đây nhé.

hải sản tiếng Anh

Hải sản tiếng Anh

  1. Mantis shrimp /ˈmæntɪs ʃrɪmp/: tôm tích
  2. Cuttlefish /ˈkʌtlfɪʃ/: mực nang
  3. Lobster /ˈlɒbstə/: tôm hùm
  4. Mantis shrimp /prawn /’mæntis prɔ:n/: Tôm tích
  5. Squid /skwɪd/: mực ống
  6. Shrimp /ʃrɪmp/: tôm
  7. Oyster /ˈɔɪstə/: hàu
  8. Blood cockle /blʌd ˈkɒkl/: sò huyết
  9. Crab /kræb/: cua
  10. Cockle /ˈkɒkl/:
  11. Scallop /ˈskɒləp/: sò điệp
  12. Jellyfish /ˈʤɛlɪfɪʃ/: sứa
  13. Sea cucumber /siː ˈkjuːkʌmbə/: hải sâm
  14. Sea urchin /siː ˈɜːʧɪn/: nhím biển
  15. Octopus /ˈɒktəpəs/: bạch tuộc
  16. Horn snail /hɔːn sneɪl/: ốc sừng
  17. Sweet snail /swiːt sneɪl/: ốc hương
  18. Sentinel crab /ˈsɛntɪnl kræb/: ghẹ biển
  19. Clam (s) /klæm/: Nghêu
  20. Mussel (s) /ˈmʌ.səl/: Trai
  21. Abalone: bào ngư

Hội thoại tiếng Anh tại nhà hàng sử dụng từ vựng về hải sản

Nếu đã nắm trong tay bộ từ vựng về hải sản tiếng Anh nhưng lại không ứng dụng vào trong giao tiếp đời sống hàng ngày, chắc chắn rằng bạn sẽ không thể nào ghi nhớ được chúng. Hãy cố gắng sử dụng bộ từ vựng hải sản bằng tiếng Anh vào giao tiếp để có thể ghi nhớ một cách hiệu quả.

các loại hải sản bằng tiếng Anh

Các loại hải sản bằng tiếng Anh

1. Booking (Đặt bàn)

Với khách hàng:

  • I booked a table for two for 9pm.

Tôi đã đặt một bàn hai người vào 9 giờ tối nay.

  • A table for five please.

Làm ơn cho một bàn năm người.

Với nhân viên phục vụ nhà hàng:

  • Your table isn’t quite ready yet. Would you like to wait in the bar?

Bàn của quý khách chưa sẵn sàng, bạn có muốn đợi ở ghế chờ không?

  • We’re fully booked at the moment. Could you come back a bit later?

Nhà hàng chúng tôi hiện đang hết chỗ. Các bạn có thể quay lại sau được không?

2. Asking about the menu (Hỏi về menu)

  • What’s Fisherman’s Pie exactly?

Fisherman’s Pie là món gì vậy?

  • Is this served with drink?

Món này có đồ uống đi kèm không?

  • What do you recommend?

Bạn có đề xuất món nào không?

3. Gọi món (Ordering)

  • Are you ready to order?

Quý khách có muốn gọi đồ bây giờ không?

  • Can I take your order?

Quý khách muốn gọi món gì?

  • Would you like coca cola with that?

Quý khách có muốn dùng coca cola với món đó không?

  • I’ll have lobster

Tôi muốn một phần tôm hùm.

We’d like to order 1 salmon hamburger and 1 hawaii pizza. – Chúng tôi muốn một hamburger cá hồi và một pizza hawaii

4. Thanh toán (Get the bill):

  • Can we have the bill please?

Cho tôi xin hóa đơn của chúng tôi

  • Could we get the bill?

Chúng tôi xem hóa đơn được chứ?

  • Can I pay by credit card?

Tôi trả bằng thẻ tín dụng được chứ?

Xem thêm bộ đôi Sách Hack Não 1500App Hack Não PRO với phương pháp phát huy năng lực não bộ cùng mọi giác quan, giúp bạn tự học tại nhà nhanh hơn 50% so với phương pháp thông thường. 

Cách học từ vựng tiếng Anh về hải sản

Để giao tiếp tiếng Anh thành thạo, bạn cần kết hợp tốt rất nhiều kỹ năng khác nhau. Một trong số đó là nền tảng từ vựng vững chắc. Tuy nhiên, khác với ngữ pháp có giới hạn và quy tắc nhất định, việc học từ vựng vẫn luôn là việc khó khăn và nhàm chán đối với nhiều người.

Vậy đâu mới là cách học từ vựng hiệu quả? Làm thế nào để bạn có thể học từ vựng về hải sản chỉ trong một ngày mà nhớ mãi không quên?

Học tiếng Anh qua liên tưởng, chính là dùng trí tưởng tượng của bản thân để sáng tạo, liên kết giữa từ cần học và câu chuyện của riêng mình. 

Lấy một ví dụ với một từ vựng về hải sản nhé:

Jellyfish: con sứa

Jelly nghĩa là thạch, fish nghĩa là cá, từ đó bạn có thể tự tưởng ra một con sứa đang ăn một cốc thạch trái cây tươi ngon, từ đó đặt câu:

A jellyfish is eating a strawberry jelly on the beach

Từ việc nhớ câu trên, bạn sẽ dễ dàng nhớ được nghĩa của từ. Hơn nữa, vì câu văn bạn tự nghĩ ra nên điều đó sẽ không hề khó. 

Đây cũng chính là phương pháp tư duy tách ghép từ được trình bày chi tiết trong cuốn sách Hack Não 1500 giúp bạn ghi nhớ từ vựng hiệu quả. Kèm theo đó, cuốn sách này còn áp dụng 2 phương pháp học thông minh: truyện chêm và âm thanh tương tự được cộng đồng học tiếng Anh tin dùng. 

Tham khảo thêm bài viết từ vựng tiếng anh theo chủ đề khác nhau nhé, cập nhật thật nhiều để có vốn từ vựng thật phong phú nhé

Như vậy, Step Up đã tổng hợp từ vựng các loại hải sản bằng tiếng Anh cũng như hội thoại tiếng Anh tại nhà hàng và phương pháp học phù hợp. Với các câu thoại trên bạn có thể thực hành ngay bằng cách tự hỏi và trả lời. Bạn có thể tham khảo thêm nhiều chủ đề từ vừng tiếng anh khác nhau tại Hack Não Từ Vựng nhé~ Chúc bạn thành công!

BÌNH LUẬN

Please enter your comment!
Please enter your name here