Chia sẻ

Học tập và công việc luôn là một phần quan trọng nhất trong cuộc sống của mỗi con người. Trong những năm tháng cắp sách tới trường, chúng ta đã có cơ hội làm quen và tìm hiểu rất nhiều môn học bổ ích. Tuy nhiên việc gọi tên các môn học bằng tiếng Anh không phải tất cả chúng ta đều nắm rõ. Cùng Hack Não Từ Vựng bổ sung cho mình nền tảng vững chắc tên tiếng Anh các môn học một cách đầy đủ và hệ thống với bài viết sau nhé!

Tên các môn học bằng tiếng Anh

Tên các môn học bằng tiếng Anh

Môn khoa học tự nhiên

Đầu tiên, cùng Step Up tìm hiểu tên gọi các môn khoa học tự nhiên, những môn học được xem là cơ sở cho các khoa học ứng dụng. Hãy cùng xem trong chủ đề các môn học bằng tiếng Anh, chúng được gọi tên như thế nào nhé!

  1. Astronomy: thiên văn học
  2. Biology: sinh học
  3. Chemistry: hóa học
  4. Computer science = Information technology: tin học
  5. Maths: toán học
  6. Algebra: Đại số
  7. Geometry: Hình học
  8. Medicine: y học
  9. Physics: vật lý
  10. Science: khoa học
  11. Veterinary medicine: thú y học
  12. Dentistry: nha khoa học
  13. Engineering: kỹ thuật
  14. Geology: địa chất học
[FREE] Download Ebook Hack Não Phương PhápHướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này. 

Môn khoa học xã hội

Tổ hợp các môn khoa học xã hội cũng là các môn học vô cùng quan trọng, bao gồm các môn khoa học nghiên cứu về các phương diện con người của thế giới. Cùng điểm tên tiếng Anh các môn học này nhé

  1. Anthropology: nhân chủng học
  2. Archaeology: khảo cổ học
  3. Cultural studies: nghiên cứu văn hóa
  4. Economics: kinh tế học
  5. Literature: ngữ văn
  6. Media studies: nghiên cứu truyền thông
  7. Politics: chính trị học
  8. Psychology: tâm lý học
  9. Social studies: nghiên cứu xã hội
  10. Geography: địa lý
  11. History: lịch sử
  12. Civic Education: Giáo dục công dân
  13. Ethics: môn Đạo đức

từ vựng tiếng anh về môn học

Các môn học bằng tiếng anh

Môn học thể thao

Ngoài các môn học lý thuyết, ở trường học chúng ta còn được rèn luyện các môn thể chất và phát triển các khả năng đặc biệt của bản thân trong thể thao cũng như nghệ thuật. Cùng tìm hiểu một số từ vựng tiếng Anh về môn học này nhé.

  1. Physical education: thể dục
  2. Aerobics: môn thể dục nhịp điệu
  3. Athletics: môn điền kinh
  4. Gymnastics: môn thể dục dụng cụ
  5. Tennis: môn quần vợt
  6. Running: chạy bộ
  7. Swimming: bơi lội
  8. Football / soccer: đá bóng
  9. Basketball: môn bóng rổ
  10. Baseball: môn bóng chày
  11. Badminton: môn cầu lông
  12. Table tennis / ping-pong: môn bóng bàn
  13. Karate: võ karate
  14. Judo: võ judo

Môn học nghệ thuật

  1. Art: nghệ thuật
  2. Fine art: môn mỹ thuật
  3. Music: âm nhạc
  4. Drama: kịch
  5. Classics: văn hóa cổ điển
  6. Dance: môn khiêu vũ
  7. Painting: hội họa
  8. Sculpture: điêu khắc
  9. Poetry: môn thi ca, thơ ca
  10. Architecture: kiến trúc học
  11. Design: thiết kế

Môn học khác

  1. Sex education: giáo dục giới tính
  2. Religious studies: tôn giáo học
  3. Law: luật
  4. Business studies: kinh doanh học
  5. National Defense Education: Giáo dục quốc phòng
  6. Craft: Thủ công

Tham khảo thêm nhiều chủ đề từ vựng tiếng anh tại: https://hacknaotuvung.com/category/tu-vung-tieng-anh-theo-chu-de/

Xem thêm bộ đôi Sách Hack Não 1500App Hack Não PRO với phương pháp phát huy năng lực não bộ cùng mọi giác quan, giúp bạn tự học tại nhà nhanh hơn 50% so với phương pháp thông thường. 

Bài tập từ vựng tiếng Anh về môn học

từ vựng tiếng anh về môn học

Các môn học bằng tiếng anh

Để kiểm tra lại khả năng ghi nhớ các từ vựng đã học, làm bài tập áp dụng theo chủ đề là một phương pháp rất hiệu quả. Hãy thử sức cùng một số bài tập từ vựng các môn học bằng tiếng Anh nhé.

  1. Adding, subtracting, multiplying and division are just some of the things you will learn when studying this subject

a, Maths

b, Literature

c, Economics

d, Biology

  1. Learning about different parts of our world is what this subject is all about.

a, History

b, Geography

c, English

d, Algebra

  1. Running, gymnastics and team sports make this subject one of the most popular.

a, Chemistry

b, Psychology

c, Media studies

d, Physical education

  1. The natural world and the study of life and plant forms is called …

a, Biology

b, Craft

c, Religious studies

d, Painting

  1. The subject of what has happened to the cultures and countries of the world is …

a, Badminton

b, National Defense Education

c, History

d, Geometry

  1. The study of composers, concerto’s quavers and blue notes are all included in …

a, Art

b, Biology

c, Civic Education

d, Music

Đáp án

  1. A
  2. B
  3. D
  4. A
  5. C
  6. D

Các cấu trúc câu tiếng Anh thông dụng trong chủ đề môn học cơ bản nhất

Việc nắm rõ cách đọc, cách viết của các môn học bằng tiếng Anh sẽ giúp bạn củng cố thêm vốn từ tiếng Anh của mình. Tuy nhiên, phải vận dụng những từ mới ấy vào trong câu như thế nào? Dưới đây, TOPICA Native sẽ chia sẻ tới bạn những cấu trúc câu trong chủ đề môn học mà bạn cần biết.

  • S + has/ have + subject/subjects (tên môn học) + (today/in your school)

Đây được coi là một cấu trúc câu trả lời cho dạng câu hỏi bạn học các môn học nào ở trường trong một khoảng thời gian chi tiết rõ ràng. Thời gian có thể là hôm qua, hôm nay hoặc ngày mai. 

Ví dụ: What subjects did you study today? (Bạn đã học môn nào ngày hôm nay?)

Today, I study Math, English and Fine art (Hôm nay, tôi học Toán, tiếng Anh và Mỹ thuật)

  • Trợ từ + S + have + subject (tên môn học) + (yesterday/today/tomorrow)?

Đây là câu hỏi nghi vấn dùng để hỏi một người nào đó có học môn học … vào thời gian… hay không. Thời gian có thể là hôm nay, hôm qua, ngày mai… 

Ví dụ: Does he have English today? (Anh ấy có học môn tiếng Anh vào hôm nay không?)

Yes, he does. (Có, Anh ấy có học)

No, he doesn’t. (Không, Anh ấy không học)

  • When + trợ từ + S + has/have + subject (tên môn học)?

Là câu hỏi cùng để hỏi ai đó có môn học … vào khi nào. 

Ví dụ: When do you have Physics? (Khi nào bạn học môn Vật lý?)

I have it on Monday everyday. (Tôi học Vật lý vào mỗi thứ 2 hàng tuần)

Đoạn hội thoại thường gặp chủ đề các môn học bằng tiếng Anh

từ vựng tiếng anh về môn học

Các môn học bằng tiếng anh

Giao tiếp bằng tiếng Anh ở trường học là hoạt động khá phổ biến với người học. Thông qua hoạt động này, bạn vừa có thể ôn tập lại kiến thức đã học, đồng thời phát triển kỹ năng nghe nói, khả năng giao tiếp, đàm thoại. Hãy luyện tập cách đặt câu hỏi tiếng Anh theo chia sẻ của Step Up cùng bạn bè để cải thiện khả năng giao tiếp cũng như áp dụng tiếng Anh vào thực tiễn nhé. Sau đây, Step Up sẽ lấy ví dụ về một đoạn hội thoại thường gặp sử dụng tên các môn học bằng tiếng Anh!

Tom: Hey Jenny. What lessons do we have tomorrow?

Jenny: Good morning, Tom. We will have Maths, Literature and I am really eager to study Chemistry in the afternoon.

Tom: So am I. Chemistry is my favorite subject. I love having experiments and learning with the periodic table, gasses, liquids, acids, and alkalis.

Jenny: That sounds really great. However, sometimes homework in this subject is pretty difficult for me. Do you have any idea how to complete the assignment that was given to us at the last lecture?

Tom: Yeah, sure. I thought the directions were pretty straightforward. If you don’t understand, I can help you to solve it in the next break.

Jenny: Oh, thank you a lot. With your help, I will have more motivation to try harder for this subject.

Tom: You’re welcome. See you at 3.00 pm.

Từ vựng học được: 

  1. eager: háo hức
  2. periodic table: bảng tuần hoàn hóa học
  3. alkali: chất kiềm
  4. assignment: bài tập về nhà
  5. straightforward: dễ hiểu
  6. motivation: nguồn động lực

Học từ vựng luôn là một quá trình tích lũy lâu dài, một lộ trình cụ thể cùng việc duy trì động lực học tiếng Anh mỗi ngày là điều quan trọng nhất đối với một người học tiếng Anh. Trên cơ sở đó, Step Up đã xây dựng cuốn sách Hack Não 1500 từ tiếng Anh, sử dụng các phương pháp học từ vựng của người do Thái, kết hợp sự sáng tạo mới mẻ. Để hiểu rõ hơn về cuốn sách, bạn đọc xem chi tiết cuốn sách: Hack Não 1500 từ  tiếng Anh 

Trên đây là bài viết chia sẻ từ vựng tiếng Anh về môn học, Step Up hy vọng rằng bài viết đã đem lại những kiến thức từ vựng cùng bài tập ôn luyện, đoạn hội thoại mẫu bổ ích cho người học. Áp dụng tên tiếng Anh các môn học ở trên hãy rèn luyện cách xây dựng các câu hỏi tiếng Anh từ chia sẻ của Hacknaotuvung để có thể vận dụng kiến thức học được vào giao tiếp thực tiễn cuộc sống. Hãy cùng đón chờ các chia sẻ tiếp theo từ Step Up nhé.

Các từ tìm kiếm liên quan tới từ vựng tiếng Anh về môn học:

môn thể dục tiếng anh là gì

môn giáo dục công dân tiếng anh là gì

giáo dục công dân tiếng anh là gì

từ vựng tiếng anh về môn học

môn đạo đức tiếng anh là gì

các môn học tiểu học bằng tiếng anh

từ vựng về môn học

môn học bằng tiếng anh

giáo dục quốc phòng tiếng anh là gì

BÌNH LUẬN

Please enter your comment!
Please enter your name here