Chia sẻ

Nếu bạn đam mê nấu nướng thì việc tích lũy một số từ vựng tiếng Anh về nấu ăn là điều không thể thiếu. Có rất nhiều các chương trình ẩm thực hay sách về nấu ăn hay ho bằng tiếng Anh đấy! Hôm nay hãy cùng Step Up tìm hiểu các từ vựng nấu ăn tiếng Anh mà người bản ngữ hay sử dụng cùng với phương pháp ghi nhớ nhanh nhất nhé!

từ vựng tiếng anh về nấu ăn

Từ vựng tiếng anh về nấu ăn

Từ vựng tiếng Anh về nấu ăn : cách thức sơ chế nguyên liệu

Học từ vựng theo chủ đề sẽ giúp bạn tổng hợp được lượng từ nhanh và hiệu quả khi nhắc đến chủ đề đó. Cùng bắt tay vào học cách thức sơ chế nguyên liệu ngay thôi:

  1. Defrost: rã đông
  2. Wash: rửa (nguyên liệu)
  3. Measure: đong, đo lượng nguyên liệu cần thiết
  4. Break: bẻ nguyên liệu vỡ ra thành từng miếng nhỏ
  5. Chop: cắt (thường là rau củ) thành từng miếng nhỏ
  6. Slice: cắt nguyên liệu thành lát
  7. Mince: băm hoặc xay nhuyễn (thường dùng cho thịt)
  8. Peel: lột vỏ, gọt vỏ của trái cây hay rau củ
  9. Crush: giã, băm nhỏ
  10. Mash: nghiền
  11. Dice: cắt hạt lựu
  12. Marinate: ướp
  13. Soak: ngâm
  14. Knead: nhồi, nhào (bột)
  15. Grate: xát, bào, mài
  16. Whisk or Beat: động tác trộn nhanh và liên tục,
  17. thường dùng cho việc đánh trứng
  18. Strain: lược
  19. Add: thêm vào
  20. Stuff: nhồi
  21. Mix: trộn, pha, hoà lẫn
  22. Melt: tan chảy
  23. Spread: phủ, phết
  24. Squeeze: vắt
  25. Combine: kết hợp 2 hay nhiều nguyên liệu với nhau
  26. Preheat: đun nóng trước

Từ vựng tiếng Anh về cách thức nấu ăn

  1. Barbecue: nướng (thịt) bằng vỉ nướng và than.
  2. Washing-up liquid: nước rửa bát
  3. Boil: nấu sôi (đối với nước) và luộc (đối với nguyên liệu khác).
  4. To do the washing up : rửa bát
  5. Add: thêm, bỏ một nguyên liệu, gia vị vào chung với các nguyên liệu khác
  6. Measure: đong, đo lượng nguyên liệu cần thiết.
  7. Pour: đổ/rót, chuyển chất lỏng từ nơi này sang nơi khác
  8. To set the table hoặc to lay the table : chuẩn bị bàn ăn
  9. Bake: nướng (bằng lò), đút lò
  10. Beat: đánh (trứng), trộn nhanh và liên tục
  11. Break: bẻ, làm nguyên liệu vỡ ra thành từng miếng nhỏ.
  12. Stir fry: xào, đảo nhanh trên dầu nóng
  13. Fry: làm chín thức ăn bằng dầu, mỡ; chiên, rán
  14. Grease: trộn với dầu, mỡ hoặc bơ.
  15. Cut: cắt
  16. Knead: nhào (bột), ấn nén để trải ra
  17. Carve: thái thịt thành lát.
  18. Microwave: làm nóng thức ăn bằng lò vi sóng.
  19. Combine: kết hợp 2 hay nhiều nguyên liệu với nhau.
  20. Crush: (thường dùng cho hành, tỏi) giã, băm nhỏ, nghiền
  21. Grate: bào nguyên liệu trên một bề mặt nhám để tạo thành những Mảnh vụn nhỏ (thường dùng cho phô mai, đá…)
  22. Grill: nướng nguyên liệu bằng vỉ (gần giống như barbecue)
  23. Mix: trộn lẫn 2 hay nhiều nguyên liệu bằng muỗng hoặc máy trộn.
  24. Melt: làm chảy nguyên liệu
  25. Mince: băm hoặc xay nhuyễn (thường dùng cho thịt)
  26. Peel: lột vỏ, gọt vỏ của trái cây hay rau củ.
  27. Put: đặt, để vào đâu đó
  28. Sauté: áp chảo, xào qua
  29. Slice: cắt nguyên liệu thành lát.
  30. Roast: quay
  31. Steam: hấp cách thủy

Từ vựng tiếng Anh nấu ăn : chuyên ngành nấu ăn

  1. Toaster: Máy nướng bánh mỳ
  2. Juicer: Máy ép hoa quả
  3. Microwave: Lò vi sóng
  4. Garlic press: Máy xay tỏi
  5. Oven: Lò nướng
  6. Kettle: Ấm đun nước
  7. Stove: Bếp nấu
  8. Blender: Máy xay sinh tố
  9. Pressure: Nồi áp suất
  10. Rice cooker: Nồi cơm điện
  11. Mixer: Máy trộn
  12. Dishwasher: Máy rửa bát
  13. Coffee maker: Máy pha cafe
  14. Sink: Bồn rửa
  15. Oven gloves: Găng tay dùng cho lò sưởi
  16. Chopping board: Thớt
  17. Grater: Cái nạo
  18. Grill: Vỉ nướng
  19. Tray: Cái khay, mâm
  20. Soup spoon: Thìa ăn súp
  21. Colander: Cái rổ
  22. Oven cloth: Khăn lót lò
  23. Kitchen scales: Cân thực phẩm
  24. Frying pan: Chảo rán
  25. Pot: Nồi to
  26. Scouring pad:  Miếng rửa bát
  27. Apron: Tạp dề
  28. Steamer: Nồi hấp
  29. Spatula: Dụng cụ trộn bột
  30. Washing-up liquid: Nước rửa bát
  31. Saucepan: Cái nồi
  32. Pot holder: Miếng lót nồi
  33. Sieve: Cái rây
  34. Peeler: Dụng cụ bóc vỏ củ quả
  35. Tongs: Cái kẹp
  36. Jar: Lọ thủy tinh
  37. Rolling pin: Cái cán bột
  38. Tablespoon: Thìa to
  39. Spoon: Thìa
  40. Jar : lọ thủy tinh
  41. Grill: vỉ nướng
  42. Teapot: ấm trà
  43. Cookery book: sách nấu ăn

Phương pháp học từ vựng tiếng Anh về nấu ăn

Học từ vựng tiếng Anh về nấu ăn qua công thức 

Một trong những cách ghi nhớ cũng như tạo động lực học từ vựng tiếng anh về nấu ăn hiệu quả nhất: thực hành. Khi bạn sử dụng chính những từ mình học được để đọc hiểu, sử dụng vào một việc nào đó cụ thể, bạn sẽ cảm thấy có “tinh thần” học hơn rất nhiều đấy! Vậy, nếu bạn yêu thích nấu nướng, tại sao chúng ta không bắt đầu học từ vựng về nấu ăn qua các công thức món ăn ngay hôm nay nhỉ? Hãy thực hành với ví dụ bên dưới nhé:

Making Tomato Soup for Fall

Just think about it: During the harvest season, you have access to a myriad of fruits and vegetables that are ready to be picked and put right into your favorite fall soups. Not to mention, there’s really nothing like curling up on your couch with a hot bowl of brothy goodness, whether it includes sweet potatoes, butternut squash, or pumpkins—or maybe all three!

INGREDIENTS

4 slices bacon, cut into small pieces

2 carrots, chopped

half of a yellow onion, chopped

4 cloves garlic, minced

1 1/2 tablespoons tomato paste

1 tablespoon flour

4 cups chicken broth (more to thin out the soup at the end as needed)

1/2 teaspoon dried thyme

1 bay leaf

800 gram can of tomatoes sauce (or make it yourself)

Cream (optional – to add at the end as desired)

INSTRUCTIONS

  1. Fry the bacon in a large soup pot over medium-low heat until bacon starts to get crispy and browned about 5-8 minutes.
  2. Add the carrots, onion, and garlic to the bacon in the pan; saute for 5-10 minutes until the vegetables are very aromatic and tender.
  3. Add the tomato paste – stir for a few minutes until you can see/smell the tomato paste starting to brown and caramelize. Add the flour and stir for a minute or so.
  4. Pour the tomatoes and their juice into a bowl and crush them with your hands. Add the broth, thyme, bay leaf, and tomatoes to the soup pot. Simmer for 30 minutes. Puree in batches and return to the pot. Add cream if you want.

học từ vựng tiếng anh về nấu ăn

Từ vựng tiếng anh về nấu ăn

Súp Cà Chua mùa Thu

Hãy tưởng tượng: Trong mùa thu hoạch,  bạn có thể chọn vô số các loại trái cây và rau quả sẵn sàng để cho vào món súp mùa thu yêu thích của bạn. Thực sự không có gì tốt hơn là cuộn tròn trên chiếc ghế dài ưa thích với một bát súp nóng hổi với khoai lang, bí nghệ, bí ngô hay có thể là cả ba!

THÀNH PHẦN

4 lát thịt xông khói, cắt thành miếng nhỏ

2 củ cà rốt, xắt nhỏ

một nửa củ hành tây vàng, xắt nhỏ

4 tép tỏi, băm nhỏ

1 1/2 muỗng sốt cà chua

1 muỗng bột

4 chén nước dùng gà (thêm vào để làm loãng súp vào cuối khi cần thiết)

1/2 muỗng cà phê húng tây khô

1 lá nguyệt quế

800 gam cà chua

Kem (có thể thêm vào nếu thích)

HƯỚNG DẪN

  • Chiên thịt xông khói trong một nồi súp lớn trên lửa vừa cho đến khi thịt xông khói bắt đầu giòn và có màu nâu, khoảng 5-8 phút.
  • Thêm cà rốt, hành tây và tỏi vào thịt xông khói trong chảo; xào trong 5-10 phút cho đến khi rau rất thơm và mềm.
  • Thêm sốt cà chua – khuấy trong vài phút cho đến khi bạn có thể nhìn thấy / ngửi thấy mùi cà chua bắt đầu nâu. Thêm cà chua và khuấy trong một phút hoặc lâu hơn.
  • Đổ cà chua và nước ép của chúng vào một cái bát và dùng tay nghiền nát chúng. Thêm nước dùng, húng tây, lá nguyệt quế và cà chua vào nồi súp. Đun nhỏ lửa trong 30 phút. Nghiền nhuyễn từng mẻ và trở về nồi. Thêm kem nếu bạn muốn.

Các từ vựng nấu ăn tiếng Anh học được:

  1. Sweet potatoes: Khoai lang
  2. Butternut squash: Bí nghệ
  3. Pumpkins:Bí ngô
  4. Bacon: Thịt ba rọi
  5. Carrot: Cà rốt
  6. Yellow onion: Hành tây
  7. Garlic (clove): Tép tỏi
  8. Tomato paste: Sốt cà chua
  9. Flour: Bột mì
  10. Chicken broth: Nước gà
  11. Dried thyme: Húng tây phơi khô
  12. Cream: Kem
  13. Aromatic : Thơm
  14. Tender: mềm
  15. Tablespoon: Muỗng canh
  16. Cup: Cốc
  17. Slice : Lát
  18. Soup pot : Nồi súp
  19. Medium low heat: Nhiệt độ trung bình thấp
  20. Pan: Chảo
  21. Cut into small pieces: Cắt thành từng miếng nhỏ
  22. Chop: Chặt, băm
  23. Mince: Thịt băm
  24. Fry : Chiên
  25. Saute : Áp chảo
  26. Stir : Khuấy
  27. Pour (into a bowl) : Đổ (ra bát)
  28. Crush : Nghiền nát
  29. Add … to: Thêm vào
  30. Simmer (for 30 minutes): Đun nhỏ lửa (trong 30 phút)
  31. Have access to: Có thể truy cập, tìm được
  32. A myriad of…: vô số…

Như vậy có thể thấy chỉ với một công thức nấu ăn đơn giản, chúng ta đã có thể học được vô số các từ vựng tiếng Anh về nấu ăn (a myriad of words..) phải không nào? Hãy ghi chú những công thức ưu thích của mình vào sổ tay nấu ăn. Bạn có thể dùng các từ vựng bên trên để ghi lại công thức sáng tạo của mình, hoặc tham khảo thêm nhiều công thức tương tự tại: https://pinchofyum.com/

Note: Tăng tốc ghi nhớ từ vựng đến 50 từ một ngày với sách Hack não 1500 từ vựng tiếng Anh. Với phương pháp học cùng âm thanh tương tự và chuyện chêm, cuốn sách giúp hàng ngàn người học “phá đảo” thế giới từ vựng theo một cách hoàn toàn mới. 

Xem ngay sách Hack Não 1500 – Sách học ngoại ngữ bán chạy top 1 Tiki 2018 & 2019.

Như vậy, trên đây chúng ta đã cùng tìm hiểu về các từ vựng tiếng Anh về nấu ăn tiếng Anh và phương pháp học từ vựng hiệu quả mà cực kỳ thiết thực! Hãy thực hành luôn với món Xúp mùa Thu nhé.

Tham khảo thêm nhiều bài viết phương pháp học từ vựng tiếng anh hiệu quả trên Hacknaotuvung của chúng mình nhé. 

Chúng bạn thành công!

1 BÌNH LUẬN

BÌNH LUẬN

Please enter your comment!
Please enter your name here